-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8271-5:2010Công nghệ thông tin. Bộ ký tự mã hóa. Phần 6: Chữ Chăm Information technology. Encoded character set. Part 6: Cham script |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12855-2:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Lược đồ chữ ký số cho khôi phục thông điệp - Phần 2: Các cơ chế dựa trên phân tích số nguyên Information technology — Security techniques — Digital signature schemes giving message recovery — Part 2: Integer factorization based mechanisms |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13315-4:2021Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và các sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phần 4: Phương pháp real-time PCR định lượng để phát hiện sự kiện chuyển gen NK 603 ở ngô Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products - Part 4: Quantitative real-time PCR method for the detection of maize event NK 603 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7061-5:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6952:2001Thức ăn chăn nuôi. Chuẩn bị mẫu thử Animal feeding stuffs. Preparation of test samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6953:2001Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng aflatoxic B1 trong thức ăn hỗn hợp. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Animal feeding stuffs. Determination of aflatoxic B1 content of mixed feeding stuffs. Method using high-performance liquid chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1697:1975Kén tươi tằm dâu - yêu cầu kỹ thuật Mulberry raw cocoons - specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6946:2001Các phụ liệu dùng làm giấy cuốn điếu thuốc lá, giấy cuốn đầu lọc và giấy ghép đầu lọc gồm cả vật liệu có vùng thấu khí định hướng. Xác định độ thấu khí Materials used as cigarette paper, filter plug wrap and filter joining paper including materials having an oriented permeable zone. Determination of air permeability |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6961:2001Đường thô Raw sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 956,000 đ | ||||