• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5318:2001

Công trình biển di động. Qui phạm phân cấp và chế tạo. Hàn

Mobile offshore units. Rules for classification and construction. Welding

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6799:2001

Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Các chi tiết định vị dùng cho đầu xương đùi ở người trưởng thàn

Implants for surgery. Fixation divices fore use in the ends of the femur in adults

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6829:2001

Cơ sở chế biến thuỷ sản. Điều kiện đảm bảo chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm trong quá trình đóng hộp

Fishery processing factory. Conditions for quality, hygiene assurance and food safety in fishery cannery

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6796:2001

Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Hướng dẫn bảo quản các vật chỉnh hình

Implants for surgery. Guidance on care and handling of orthopaedic implants

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5801-4:2001

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 4: Trang bị điện, Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 4: Trang bị điện, Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 4: Trang bị điện

Rules for the classification and construction of river ships. Part 4: Electric installations

228,000 đ 228,000 đ Xóa
6

TCVN 6782:2000

Bộ điều khiển nạp dùng cho hệ quang điện. Chất lượng thiết kế và thử nghiệm điển hình

Charge controllers for small standalone photovoltaic power systems. Design qualification and type approval

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 6780-2:2000

Yêu cầu an toàn trong khai thác hầm lò mỏ quặng và phi quặng. Phần 2: Công tác vận tải mỏ

Safety requirements on underground mine of ore and non-ore exploitation. Part 2: Transport of mine

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 6885:2001

Gạch gốm ốp lát - Xác định độ chịu mài mòn sâu cho gạch không phủ men

Ceramic tiles - Determination of resistance to deep abrasion for unglazed tiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6828:2001

Chất lượng nước. Đánh giá sự phân huỷ sinh học hiếu khí \"hoàn toàn\" các hợp chất hữu cơ trong môi trường nước. Phương pháp phân tích nhu cầu oxy sinh hoá (thử bình kín)

Water quality. Evaluation in an aqueous medium of the \"ultimate\" aerobic biodegradability of organic compounds. Method by analysis of biochemical oxygen demand (closed bottle test)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 928,000 đ