-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12580:2019Ứng dụng đường sắt - Hệ thống thông tin liên lạc, tín hiệu và xử lý - Các hệ thống tín hiệu điện tử liên quan đến an toàn Railway applications - Communication, signalling and processing systems. Safety related electronic systems for signalling |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12609:2019Dầu mỡ động thực vật và thực vật - Xác định hàm lượng các chất phenol chống oxy hóa bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal and vegetable fats and oils - Determination of phenolic antioxidants content by high performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12611:2019Nước quả - Xác định hàm lượng axit quinic, axit malic và axit xitric bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fruit juice - Determination of quinic, malic and citric acids content by high performance liquid chromatographic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12610:2019Ngũ cốc có bổ sung đường - Xác định hàm lượng glucose, fructose, sucrose và maltose bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Presweetened cereals - Determination of glucose, fructose, sucrose and maltose content by high performance liquid chromatographic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6825:2001Chất lượng nước. Đánh giá sự phân huỷ sinh học kỵ khí \"hoàn toàn\" các hợp chất hữu cơ trong bùn phân huỷ. Phương pháp đo sự sinh khí sinh học Water quality. Evaluation of the \"ultimate\" anaerobic biodegradability of organic compounds in digested sludge. Method by measurement of the biogas production |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||