-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6975:2001Phương tiện giao thông đường bộ - Đèn mù sau trên phương tiện cơ giới và moóc - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Rear fog lamps for power-driven vehicles and their trailers - Requirements and test methods in type approval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6270:1997Sữa và các sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp quang phổ (Phương pháp chuẩn) Milk and milk products – Determination of iron content – Spectrometric method (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6974:2001Phương tiện giao thông đường bộ - Đèn chiếu sáng phía trước có chùm sáng gần hoặc chùm sáng xa hoặc cả hai chùm sáng không đối xứng có lắp đèn sợi đốt halogen (H4) trên phương tiện cơ giới - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Headlamps emitting an asymetrical passing beam or a driving beam or both and equipped with halogen filament lamps (H4 lamps) for power-driven vehicles - Requirements and test methods in type approval |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2220-2:2008Bản vẽ kỹ thuật. Ổ lăn. Phần 2: Biểu diễn chi tiết đơn giản Technical drawings. Rolling bearings. Part 2: Detailed simplified representation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6821:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Phanh ô tô và moóc. Từ vựng Road vehicles. Braking of automotive vehicles and their trailers. Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||