-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8184-1:2009Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 1 Water quality. Vocabulary. Part 1 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6336:1998Phương pháp thử chất hoạt động bề mặt metylen xanh Standard test method for methylene blue active substances |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 2310:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định tạp chất kim loại nặng Reagents. Determination of heavy metals content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8184-6:2009Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 6 Water quality. Vocabulary. Part 6 |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 11568:2016Keo dán gỗ – Thuật ngữ và định nghĩa. Wood adhesives – Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 2313:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất đồng Reagents. Determination of copper admixtures content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 2323:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất anion. Xác định hàm lượng tạp chất nitrit Reagents. Methods for the determination of nitrites |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 10228:2013Bản dữ liệu an toàn đối với sản phẩm hóa học. Nội dung và trật tự các phần Safety data sheet for chemical products. Content and order of sections |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 13308:2021Đánh giá sinh học đối với hóa chất - Thử nghiệm độc cấp tính qua đường hô hấp Biological evaluation of chemicals - Testing for acute inhalation toxicity |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 6514-6:1999Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 6: Chất màu Plastics materials for food contact use. Part 6: Colourants |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 5454:1999Chất hoạt động bề mặt và chất tẩy rửa. Các phương pháp phân chia mẫu Surface active agent and detergents. Methods of sample divison |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 2718:1978Thuốc thử. Axit sunfuric Reagents. Sulfuric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 2304:1978Chất chỉ thị. Fenola đỏ Indicators. Phenol red |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 11569:2016Keo dán gỗ – Xác định hàm lượng formaldehyde tự do. Wood adhesives – Determination of free formaldehye tự do |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 2316:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất axit silicxic Reagents. Determination of silicic acid impurities content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 2221:1977Thuốc thử. Amoni sunfat Reagents. Ammonium sulfate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 4293:1986Thuốc thử. Amoni oxalat Reagents. Ammonium oxalate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 12326-1:2018Găng tay bảo vệ chống hóa chất nguy hiểm và vi sinh vật – Phần 1: Thuật ngữ và các yêu cầu tính năng đối với rủi ro hóa chất gloves against dangerous chemicals and micro-organisms – Part 1: Terminology and performance requirements for chemical risks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
19 |
TCVN 6819:2001Vật liệu chịu lửa chứa crôm. Phương pháp phân tích hoá học Chrome contained refractory materials. Methods of chemical analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,950,000 đ |