• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9729-10:2013

Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 10: Đo độ ồn trong không khí theo phương pháp bề mặt bao quanh

Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 10: Measurement of airborne noise by the enveloping surface method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6818-6:2011

Máy nông nghiệp – An toàn – Phần 6: Máy phun và phân phối phân bón dạng lỏng

Agricultural machinery – Safety – Part 6: Sprayers and liquid fertilizer distributors

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 8184-6:2009

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 6

Water quality. Vocabulary. Part 6

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 6818-4:2001

Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp. Các biện pháp kỹ thuật đảm bảo an toàn. Phần 4: Tời lâm nghiệp

Tractors and machinery for agriculture and forestry. Technical means for ensuring safety. Part 4: Forestry winches

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ