-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12711:2019Máy nông nghiệp - Máy thu hoạch lúa rải hàng tự hành - Yêu cầu chung Agricultural machinery — Self-propelled windrow rice harvester - General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6754:2007Mã số và mã vạch vật phẩm. Số phân định ứng dụng GS1 Article number and barcode. GS1 application identifiers |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1773-3:1999Máy kéo nông nghiệp - Phương pháp thử - Phần 3 - Đường kính quay vòng và đường kính thông qua Agricultural tractors - Test procedures. Part 3 - Turning and clearance diameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6818-4:2001Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp. Các biện pháp kỹ thuật đảm bảo an toàn. Phần 4: Tời lâm nghiệp Tractors and machinery for agriculture and forestry. Technical means for ensuring safety. Part 4: Forestry winches |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 432,000 đ | ||||