-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 9201:2012Máy dùng trong lâm nghiệp. Máy di động và tự hành. Thuật ngữ, định nghĩa và phân loại Machinery for forestry. Mobile and self-propelled machinery. Terms, definitions and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7147-1:2002Dụng cụ bằng thuỷ tinh có lòng sâu tiếp xúc với thực phẩm - Sự thôi ra của chì và cađimi - Phần 1: Phương pháp thử Glass hollowware in contact with food - Release of lead and cadmium - Part 1: Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6814:2001Xác định công suất và điện năng tiêu thụ của máy, thiết bị sử dụng điện dùng trong nông lâm nghiệp và thuỷ lợi Determination of electric power and consumed energy by machines and equipment using electricity in agriculture, forestry and irrigations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |