• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1589:1985

Bộ truyền xích. Xích răng

Chain transmission. Silent chains

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4715:1989

Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng vitamin C (axit ascorbic)

Canned vegetables and fruits. Determination of vitamin C (ascorbic acid) content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2258:2009

Truyền động bánh răng trụ thân khai. Prôfin gốc

Involute cylindrical gear drive. Basic profiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5205-3:2013

Cần trục. Cabin và trạm điều khiển. Phần 3: Cần trục tháp

Cranes. Cabins. Part 3: Tower cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7695-1:2007

Bánh răng. Quy trình kiểm FZG. Phần 1: Phương pháp kiểm A/8, 3/90 cho dầu môi trơn theo quy trình FZG để xác định khả năng chịu tải tróc rỗ tương đối

Gears. FZG test procedures. Part 1: FZG test method A/8, 3/90 for relative scuffing load-carrying capacity of oils

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 3273:1979

Calip ren tựa. Kích thước chế tạo

Buttress thread gauges. Manufacturing dimensions

264,000 đ 264,000 đ Xóa
7

TCVN 7238:2008

Phương tiện giao thông đường bộ. Khung mô tô, xe máy - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Road vehicles - Motorcycles and mopeds frames - Technical requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN ISO/TS 14033:2015

Quản lý môi trường - Thông tin môi trường định lượng - Hướng dẫn và ví dụ.

Environmental management - Quantitative environmental information - Guidelines and examples

192,000 đ 192,000 đ Xóa
9

TCVN 6809:2001

Quy phạm phân cấp và chế tạo phao neo

Rules for the classification and construction of single point moorings

264,000 đ 264,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,120,000 đ