-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6923:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Còi. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Horns. Requirements and test methods in type approval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6934:2001Sơn tường. Sơn nhũ tương. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Wall paints. Emulsion paints. Specification and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6808:2001Quặng nhôm. Xác định hàm lượng ẩm quặng đống Aluminium ores. Determination of the moisture content of bulk material |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10035:2013Thực phẩm đã qua xử lý nhiệt đựng trong bao bì kín. Xác định pH Heat-processed foods in hermetically sealed containers. Determination of pH |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6807:2001Quặng nhôm. Xác định độ hút ẩm mẫu phân tích. Phương pháp khối lượng Aluminium ores. Determination of hygroscopic moisture in analytical samples. Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||