• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5316:2001

Công trình biển di động. Qui phạm phân cấp và chế tạo. Trang bị điện

Mobile offshore units. Rules for classification and construction.Electrical installations

244,000 đ 244,000 đ Xóa
2

TCVN 6333:2001

Đường trắng. Phương pháp xác định độ màu. Phương pháp chính thức

White sugar. Method of determination of colour. Official

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7996-2-17:2014

Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ - An toàn - Phần 2-17: Yêu cầu cụ thể đối với máy phay rãnh và máy đánh cạnh

Hand-held motor-operated electric tools - Safety - Part 2-17: Particular requirements for routers and trimmers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5801-9:2001

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 9: Mạn khô

Rules for the construction and classification of river ships. Part 9: Load lines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6797:2001

Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Nẹp xương kim loại. Lỗ và rãnh dùng với vít có bề mặt tựa hình côn

Implants for surgery. Metal bone plates. Holes and slots corresponding to screws with conical under surface

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 544,000 đ