-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6839:2001Sữa bột. Xác định hàm lượng nitrat. Phương pháp khử cadimi và đo phổ (phương pháp sàng lọc) Dried milk. Determination of nitrate content. Method by cadmium reduction and spectrometry (Screening method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 197:1985Kim loại. Phương pháp thử kéo Metals. Method of tractional test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11958:2017Vật liệu dệt – Qui trình giặt thông thường dùng cho vải dệt trước khi thử tính cháy Textiles – Commercial laundering procedure for textile fabrics prior to flammability testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7046:2019Thịt tươi Fresh meat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6793:2001Băng thun Elastic bandages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||