-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5260:1990Sản phẩm ong. Thuật ngữ và định nghĩa Bee products. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8095-221:2010Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 221: Vật liệu từ các thành phần International Electrotechnical Vocabulary. Part 221: Magnetic materials and components |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7739-4:2007Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định đường kính trung bình Glass fibers. Test methods. Part 4: Determination of average diameter |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6438:2001Phương tiện giao thông đường bộ - Giới hạn lớn nhất cho phép của khí thải Road vehicles - Maximum permitted emission limits of exhaust gas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 548,000 đ | ||||