-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13884:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Chuẩn bị mẫu thử Solid biofuels – Sample preparation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2262:1977Sai số cho phép khi đo những kích thước độ dài đến 500 mm Permitted errors when measuring dimensions up to 500 mm |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 19115-2:2019Thông tin địa lý - Siêu dữ liệu - Phần 2: Mở rộng đối với dữ liệu ảnh và lưới - Thông tin địa lý - Mã hóa Geographic information — Metadata — Part 2: Extensions for imagery and gridded data |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4193:2014Cà phê nhân Green coffee |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5699-2-41:2001An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-41: Yêu cầu cụ thể đối với máy bơm chất lỏng có nhiệt độ không quá 35oC Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-41: Particular requirement for pumps for liquids having a temperature not exceeding 35oC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||