-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6817:2001Máy kéo dùng trong nông nghiệp - Tầm quan sát của người lái Tractors for agriculture - Operator's field of vision |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6793:2001Băng thun Elastic bandages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7579:2007Mũi khoan xoắn chuôi trụ đặc biệt dài Extra-long parallel shank twist drills |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6257:1997Than đá. Xác định độ ẩm lưu Hard coal. Determination of moisture holding capacity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5312:2001Công trình biển di động. Quy phạm phân cấp và chế tạo. ổn định Moblie offshore units. Rules for classification and construction. Stability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||