• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14188:2024

Mật ong – Xác định dư lượng nhóm Neonicotinoid bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS)

Honey – Determination of Neonicotinoid residues by liquid chromatography–tandem mass spectrometry (LC-MS/MS)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6591-4:2000

Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế. Phần 4: Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần

Infusion equipment for medical use. Part 4: Infusion sets for single use

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 12527-3:2018

Điện âm – Máy đo mức âm – Phần 3: Thử nghiệm định kỳ

Electroacoustics – Sound level meters – Part 3: Periodic tests

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 1892:1976

Bulông đầu sáu cạnh (tinh). Kết cấu và kích thước

Hexagon head bolts (finished). Structure and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 1579:1986

Bàn chải răng

Tooth brushes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5078:2001

Thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá. Môi trường bảo ôn và thử nghiệm

Tobacco and tobacco products. Atmosphere for conditioning and testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ