-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4585:2007Thức ăn chăn nuôi. Khô dầu lạc Animal feeding stuffs. Groundnut cake |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2265:1994Thức ăn hỗn hợp cho gà Compound feeding stuffs for poultries |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4331:2001Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng chất béo Animal feeding stuffs. Determination of fat content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||