-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13295:2021Cacao và sản phẩm cacao - Xác định hàm lượng flavanol procyanidin bằng phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng (UPLC) Cocoa-based ingredients and cocoa products - Determination of flavanols and procyanidins contents by ultra-high-performance liquid chromatographic (UPLC) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7391-7:2004Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế. Phần 7: Dư lượng sau tiệt trùng bằng etylen oxit Biological evaluation of medial devices. Part 7: Etylen oxide sterilization residuals |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4954:2007Xe đạp - Yêu cầu an toàn đối với xe đạp hai bánh Cycles - Safety requirements for bicycles |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7341-6:2004Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp. Phần 6: Máy ép là và máy ép dán Safety requirements for industrial laundry machinery. Part 6: Ironing and fusing presses |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10040:2013Len. Xác định hàm lượng axit Wool. Determination of acid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6826:2001Chất lượng nước. Đánh giá sự loại trừ và sự phân huỷ sinh học các hợp chất hữu cơ trong môi trường nước. Thử mô phỏng bùn hoạt hoá Water quality. Evaluation of the elimination and biodegradability of organic compounds in an aqueous medium. Activated sludge simulation test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12372-2-4:2024Quy trình giám định cỏ dại gây hại thực vật – Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định cỏ ma ký sinh thuộc chi Striga Procedure for diagnostic of weeds – Part 2-4: Particular requirements for diagnostic procedure of Witch weeds belonging to Striga genus |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6989-2-3:2010Yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị đo và phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Phần 2-3: Phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm. Đo nhiễu bức xạ. Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 2-3: Methods of measurement of disturbances and immunity. Radiated disturbance measurements. |
400,000 đ | 400,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6282:2003Quy phạm kiểm tra và chế tạo các tàu làm bằng chất dẻo cốt sợi thuỷ tinh Rules for the survey and construction of ships of fibreglass reinforced plastics |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13752:2023Nhân hạt điều rang Roasted cashew kernel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7417-23:2004Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 23: Yêu cầu cụ thể. Hệ thống ống mềm Conduit systems for cable management. Part 23: Particular requirements. Flexible conduit systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8950:2011Hạt có dầu. Xác định độ axit của dầu Oilseeds. Determination of acidity of oils |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7144-3:2002Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 3: Các phép đo thử Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 3: Test measurements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 10355:2014Thép lá các bon mạ kẽm nhúng nóng liên tục - Chất lượng thương mại và chất lượng kéo Continuous hot-dip zinc-coated carbon steel sheet of commercial and drawing qualities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 8858:2011Móng cấp phối đá dăm và cấp phối thiên nhiên gia cố xi măng trong kết cấu áo đường ô tô - Thi công và nghiệm thu Cement Treated Aggregate Bases for Road Pavement - Specification for Construction and Acceptance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 6611-2:2001Tấm mạch in. Phần 2: Phương pháp thử Printed boards. Part 2: Test methods |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 12697:2019Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng các chất clenbuterol, salbutamol, ractopamine - Phương pháp sắc ký lỏng - khối phổ hai lần Animal feed - Determination of content of clenbuterol, salbutamol, ractopamine - Liquid chromatography tandem mass spectrometry method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 9814:2013Cốc - Xác định chỉ số khả năng phản ứng cốc (CRI) và độ bền cốc sau phản ứng (CRI) Coke - Determination of coke reactivity index (CRI) and coke strength after reaction (CSR) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 11347-1:2016Độ bền tự nhiên của gỗ và các sản phẩm gỗ – Tính năng của thuốc bảo quản gỗ khi xác định bằng phép thử sinh học – Phần 1: Chỉ dẫn chi tiết theo môi trường sử dụng. Durability of wood and wood– based products – Efficacy of preventive wood preservatives as determined by biological tests – Part 1: Specification according to use class |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 6803:2001Quặng nhôm. Quy trình lấy mẫu Aluminium ores. Sampling procedures |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 6799:2001Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Các chi tiết định vị dùng cho đầu xương đùi ở người trưởng thàn Implants for surgery. Fixation divices fore use in the ends of the femur in adults |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 8862:2011Quy trình thí nghiệm xác định cường độ kéo khi ép chẻ của vật liệu hạt liên kết bằng các chất kết dínhA Standard test method for splitting tensile strength of aggreagate material bonded by adhesive binders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 11414-1:2016Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 1: Xác định độ phục hồi và khả năng chịu nén. Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 1: Determining of recovery and compression |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 11037:2015Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng theobrom và cafein. Phương pháp sắc ký lỏng. 8 Cacao products. Determination of theobromine and caffeine content. Liquid chromatographic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 7240:2003Bánh đậu xanh Green been cake |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 6827:2001Chất lượng nước. Đánh giá sự phân huỷ sinh học hiếu khí hoàn toàn các hợp chất hữu cơ trong môi trường nước bằng cách xác định nhu cầu oxi trong máy đo hô hấp kín Water quality. Evaluation of ultimate aerobic biodegradability of organic compounds in aqueous medium by determination of oxygen demand in a closed respirometer |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 10364:2014Chai chứa khí - Cụm chai chứa axetylen - Điều kiện nạp và kiểm tra khi nạp Gas cylinders - Acetylene cylinder bundles - Filling conditions and filling inspection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 28 |
TCVN 6580:2000Phương tiện giao thông đường bộ. Mã nhận dạng phương tiện giao thông (VIN). Vị trí và cách ghi Road vehicles. Vehicle identification number (VIN). Location and attachment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 29 |
TCVN 10176-30-1:2025Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 30-1: Giao thức điều khiển thiết bị điều khiển và quản lý IoT – Tổng quan về kiến trúc điều khiển và quản lý IoT Information technology – UPnP device architecture – Part 30-1: IoT management and control device control protocol – IoT management and control architecture overview |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 30 |
TCVN 9985-4:2014Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 4: Thép hợp kim nickel có tính chất chịu nhiệt độ thấp. Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 4: Nickel-alloy steels with specified low temperature properties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 31 |
TCVN 6832:2001Sữa bột nguyên chất tan nhanh. Xác định số lượng đốm trắng Instants whole milk powder. Determination of white flecks number |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 32 |
TCVN 8006-7:2013Giải thích các dữ liệu thống kê. Phần 7: Trung vị. Ước lượng và khoảng tin cậy Statistical interpretation of data. Part 7: Median. Estimation and confidence intervals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 33 |
TCVN 4326:2001Thức ăn chăn nuôi. Xác định độ ẩm và hàm lượng chất bay hơi khác Animal feeding stuffs. Determinetion of moisture and other volatile matter content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 4,146,000 đ | ||||