-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3651:2002Giấy và cactông. Xác định chiều dọc Paper and board. Determination of machine direction |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4791:1989Đèn chiếu sáng chính của ô tô. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Headlamps for autocars. Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11785-2:2017Đất, đá, quặng xạ hiến - Phần 2: Xác định hàm lượng thori - Phương pháp đo quang với thuốc thử Arsenazo III |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 257-1:2001Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Rockwell. Phần 1: Phương pháp thử (thang A, B, C, D, E, F, G, H, K, N,T) Metallic materials. Rockwell hardness test. Part 1: Test method (scales A, B, C, D, E, F, G, H, K, N,T) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||