- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 81 - 100 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 81 | IEC/SC 23A | Cable management systems | Chưa xác định | |
| 82 | IEC/SC 23B | Plugs, socket-outlets and switches | Chưa xác định | |
| 83 | IEC/SC 23E | Circuit-breakers and similar equipment for household use | Chưa xác định | |
| 84 | IEC/SC 23G | Appliance couplers | Chưa xác định | |
| 85 | IEC/SC 23H | Plugs, Socket-outlets and Couplers for industrial and similar applications, and for Electric Vehicles | Chưa xác định | |
| 86 | IEC/SC 23J | Switches for appliances | Chưa xác định | |
| 87 | IEC/SC 23K | Electrical Energy Efficiency products | Chưa xác định | |
| 88 | IEC/SC 31G | Intrinsically-safe apparatus | Chưa xác định | |
| 89 | IEC/SC 31J | Classification of hazardous areas and installation requirements | Chưa xác định | |
| 90 | IEC/SC 31M | Non-electrical equipment and protective systems for explosive atmospheres | Chưa xác định | |
| 91 | IEC/SC 32A | High-voltage fuses | Chưa xác định | |
| 92 | IEC/SC 32B | Low-voltage fuses | Chưa xác định | |
| 93 | IEC/SC 32C | Miniature fuses | Chưa xác định | |
| 94 | IEC/SC 34A | Lamps | Chưa xác định | |
| 95 | IEC/SC 34B | Lamp caps and holders | Chưa xác định | |
| 96 | IEC/SC 34C | Auxiliaries for lamps | Chưa xác định | |
| 97 | IEC/SC 34D | Luminaires | Chưa xác định | |
| 98 | IEC/SC 36A | Insulated bushings | Chưa xác định | |
| 99 | IEC/SC 37A | Low-voltage surge protective devices | Chưa xác định | |
| 100 | IEC/SC 37B | Components for low-voltage surge protection | Chưa xác định |