- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 121 - 140 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 121 | IEC/SC 61D | Appliances for air-conditioning for household and similar purposes | Chưa xác định | |
| 122 | IEC/SC 61H | Safety of electrically-operated farm appliances | Chưa xác định | |
| 123 | IEC/SC 61J | Electrical motor-operated cleaning appliances for commercial use | Chưa xác định | |
| 124 | IEC/SC 62A | Common aspects of electrical equipment used in medical practice | Chưa xác định | |
| 125 | IEC/SC 62B | Diagnostic imaging equipment | Chưa xác định | |
| 126 | IEC/SC 62C | Equipment for radiotherapy, nuclear medicine and radiation dosimetry | Chưa xác định | |
| 127 | IEC/SC 62D | Electromedical equipment | Chưa xác định | |
| 128 | IEC/SC 65A | System aspects | Chưa xác định | |
| 129 | IEC/SC 65B | Measurement and control devices | Chưa xác định | |
| 130 | IEC/SC 65C | Industrial networks | Chưa xác định | |
| 131 | IEC/SC 65E | Devices and integration in enterprise systems | Chưa xác định | |
| 132 | IEC/SC 77A | EMC - Low frequency phenomena | Chưa xác định | |
| 133 | IEC/SC 77B | High frequency phenomena | Chưa xác định | |
| 134 | IEC/SC 77C | High power transient phenomena | Chưa xác định | |
| 135 | IEC/SC 86A | Fibres and cables | Chưa xác định | |
| 136 | IEC/SC 86B | Fibre optic interconnecting devices and passive components | Chưa xác định | |
| 137 | IEC/SC 86C | Fibre optic systems and active devices | Chưa xác định | |
| 138 | IEC/SC 121A | Low-voltage switchgear and controlgear | Chưa xác định | |
| 139 | IEC/SC 121B | Low-voltage switchgear and controlgear assemblies | Chưa xác định | |
| 140 | IEC/SYC AAL | Active Assisted Living | Chưa xác định |