- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 941 - 960 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 941 | IEC/SC 36A | Insulated bushings | Chưa xác định | |
| 942 | IEC/SC 34A | Lamps | Chưa xác định | |
| 943 | IEC/SC 34B | Lamp caps and holders | Chưa xác định | |
| 944 | IEC/SC 34C | Auxiliaries for lamps | Chưa xác định | |
| 945 | IEC/SC 34D | Luminaires | Chưa xác định | |
| 946 | IEC/SC 32A | High-voltage fuses | Chưa xác định | |
| 947 | IEC/SC 32B | Low-voltage fuses | Chưa xác định | |
| 948 | IEC/SC 32C | Miniature fuses | Chưa xác định | |
| 949 | IEC/SC 31G | Intrinsically-safe apparatus | Chưa xác định | |
| 950 | IEC/SC 31J | Classification of hazardous areas and installation requirements | Chưa xác định | |
| 951 | IEC/SC 31M | Non-electrical equipment and protective systems for explosive atmospheres | Chưa xác định | |
| 952 | IEC/SC 23A | Cable management systems | Chưa xác định | |
| 953 | IEC/SC 23B | Plugs, socket-outlets and switches | Chưa xác định | |
| 954 | IEC/SC 23E | Circuit-breakers and similar equipment for household use | Chưa xác định | |
| 955 | IEC/SC 23G | Appliance couplers | Chưa xác định | |
| 956 | IEC/SC 23H | Plugs, Socket-outlets and Couplers for industrial and similar applications, and for Electric Vehicles | Chưa xác định | |
| 957 | IEC/SC 23J | Switches for appliances | Chưa xác định | |
| 958 | IEC/SC 23K | Electrical Energy Efficiency products | Chưa xác định | |
| 959 | IEC/SC 22E | Stabilized power supplies | Chưa xác định | |
| 960 | IEC/SC 22F | Power electronics for electrical transmission and distribution systems | Chưa xác định |