- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 841 - 860 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 841 | ISO/TC 227 | Springs | Chưa xác định | |
| 842 | IEC/SC 22E | Stabilized power supplies | Chưa xác định | |
| 843 | ISO/TC 20/SC 6 | Standard atmosphere | Chưa xác định | |
| 844 | IEC/TC 123 | Standardization of the management of assets in power systems | Chưa xác định | |
| 845 | ISO/TC 93 | Starch (including derivatives and by-products) | O - Thành viên quan sát | |
| 846 | ISO/TC 146/SC 1 | Stationary source emissions | Chưa xác định | |
| 847 | IEC/TC 5 | Steam turbines | Chưa xác định | |
| 848 | ISO/TC 17 | Steel | O - Thành viên quan sát | |
| 849 | ISO/TC 167 | Steel and aluminium structures | O - Thành viên quan sát | |
| 850 | ISO/TC 17/SC 11 | Steel castings | Chưa xác định | |
| 851 | ISO/TC 17/SC 10 | Steel for pressure purposes | Chưa xác định | |
| 852 | ISO/TC 5/SC 1 | Steel tubes | Chưa xác định | |
| 853 | ISO/TC 17/SC 17 | Steel wire rod and wire products | Chưa xác định | |
| 854 | ISO/TC 105 | Steel wire ropes | O - Thành viên quan sát | |
| 855 | ISO/TC 167/SC 2 | Steel: Fabrication and erection [STANDBY] | Chưa xác định | |
| 856 | ISO/TC 167/SC 1 | Steel: Material and design [STANDBY] | Chưa xác định | |
| 857 | ISO/TC 17/SC 3 | Steels for structural purposes | Chưa xác định | |
| 858 | ISO/TC 17/SC 16 | Steels for the reinforcement and prestressing of concrete | Chưa xác định | |
| 859 | IEC/CIS/S | Steering Committee | Chưa xác định | |
| 860 | ISO/TC 198 | Sterilization of health care products | O - Thành viên quan sát |