- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 781 - 800 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 781 | ISO/TC 102/SC 1 | Sampling | Chưa xác định | |
| 782 | ISO/TC 190/SC 2 | Sampling | Chưa xác định | |
| 783 | ISO/TC 147/SC 6 | Sampling (general methods) | Chưa xác định | |
| 784 | ISO/TC 119/SC 4 | Sampling and testing methods for hardmetals | Chưa xác định | |
| 785 | ISO/TC 119/SC 2 | Sampling and testing methods for powders (including powders for hardmetals) | Chưa xác định | |
| 786 | ISO/TC 119/SC 3 | Sampling and testing methods for sintered metal materials (excluding hardmetals) | Chưa xác định | |
| 787 | ISO/TC 202/SC 4 | Scanning electron microscopy (SEM) | Chưa xác định | |
| 788 | ISO/TC 201/SC 9 | Scanning probe microscopy | Chưa xác định | |
| 789 | ISO/TC 59/SC 8 | Sealants | Chưa xác định | |
| 790 | ISO/TC 131/SC 7 | Sealing devices | Chưa xác định | |
| 791 | IEC/TC 21 | Secondary cells and batteries | Chưa xác định | |
| 792 | IEC/SC 21A | Secondary cells and batteries containing alkaline or other non-acid electrolytes | Chưa xác định | |
| 793 | IEC/TC 21A | Secondary cells and batteries containing alkaline or other non-acid electrolytes | Chưa xác định | |
| 794 | ISO/TC 201/SC 6 | Secondary ion mass spectrometry | Chưa xác định | |
| 795 | ISO/TC 292 | Security and resilience | Chưa xác định | |
| 796 | ISO/TC 113/SC 6 | Sediment transport | Chưa xác định | |
| 797 | ISO/TC 96/SC 3 | Selection of ropes | Chưa xác định | |
| 798 | IEC/TC 47 | Semiconductor devices | Chưa xác định | |
| 799 | IEC/SC 47D | Semiconductor devices packaging | Chưa xác định | |
| 800 | ISO/TC 34/SC 12 | Sensory analysis | Chưa xác định |