- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 721 - 740 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 721 | ISO/TC 201/SC 1 | Terminology | Chưa xác định | |
| 722 | ISO/TC 201/SC 2 | General procedures | Chưa xác định | |
| 723 | ISO/TC 201/SC 3 | Data management and treatment | Chưa xác định | |
| 724 | ISO/TC 201/SC 4 | Depth profiling | Chưa xác định | |
| 725 | ISO/TC 201/SC 6 | Secondary ion mass spectrometry | Chưa xác định | |
| 726 | ISO/TC 201/SC 7 | Electron spectroscopies | Chưa xác định | |
| 727 | ISO/TC 201/SC 8 | Glow discharge spectroscopy | Chưa xác định | |
| 728 | ISO/TC 201/SC 9 | Scanning probe microscopy | Chưa xác định | |
| 729 | ISO/TC 201/SC 10 | X-ray Reflectometry (XRR) and X-ray Fluorescence (XRF) Analysis | Chưa xác định | |
| 730 | ISO/TC 202/SC 1 | Terminology | Chưa xác định | |
| 731 | ISO/TC 202/SC 2 | Electron probe microanalysis | Chưa xác định | |
| 732 | ISO/TC 202/SC 3 | Analytical electron microscopy | Chưa xác định | |
| 733 | ISO/TC 202/SC 4 | Scanning electron microscopy (SEM) | Chưa xác định | |
| 734 | ISO/TC 218 | Timber | Chưa xác định | |
| 735 | ISO/TC 220 | Cryogenic vessels | Chưa xác định | |
| 736 | ISO/TC 221 | Geosynthetics | Chưa xác định | |
| 737 | ISO/TC 222 | Personal financial planning [STANDBY] | Chưa xác định | |
| 738 | ISO/TC 225 | Market, opinion and social research | Chưa xác định | |
| 739 | ISO/TC 226 | Materials for the production of primary aluminium | Chưa xác định | |
| 740 | ISO/TC 227 | Springs | Chưa xác định |