Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 35 kết quả.

Searching result

1

TCVN ISO 22300:2023

An ninh và khả năng thích ứng – Từ vựng

Security and resilience – Vocabulary

2

TCVN 13300:2021

Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh - Xác định hàm lượng natri fluoroacetat bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao-hai lần khối phổ (HPLC-MS/MS)

Infant formula - Determination of sodium fluoroacetate content by high performance liquid chromatographic-tandem mass spectrometric (HPLC-MS/MS) method

3

TCVN 13007:2020

Thuốc lá điếu – Xác định cacbon monoxit trong luồng khói phụ – Phương pháp sử dụng máy hút thuốc thẳng hàng phân tích thông dụng có ống hút khói dạng đuôi cá

Cigarettes – Determination of carbon monoxide in sidestream smoke – Method using a routine analytical linear smoking machine equipped with a fishtail chimney

4

TCVN 13006:2020

Thuốc lá điếu – Xác định nicotin và chất hạt khô không chứa nicotin trong luồng khói phụ – Phương pháp sử dụng máy hút thuốc thẳng hàng phân tích thông dụng có ống hút khói dạng đuôi cá

Cigarettes – Determination of nicotine-free dry particulate matter and nicotine in sidestream smoke – Method using a routine analytical linear smoking machine equipped with a fishtail chimney

5

TCVN 13005:2020

Khói thuốc lá trong môi trường – Ước tính hạt lơ lửng có thể hít vào – Phương pháp dựa trên solanesol

Environmental tobacco smoke – Estimation of its contribution to respirable suspended particles – Method based on solanesol

6

TCVN 13004:2020

Khói thuốc lá trong môi trường – Ước tính hạt lơ lửng có thể hít vào – Xác định chất hạt bằng hấp thụ cực tím và huỳnh quang

Environmental tobacco smoke – Estimation of its contribution to respirable suspended particles – Determination of particulate matter by ultraviolet absorbance and by fluorescence

7

TCVN 13003:2020

Thuốc lá – Xác định các nitrosamin đặc trưng của thuốc lá – Phương pháp sử dụng quy trình chiết bằng diclometan kiềm

Tobacco – Determination of tobacco specific nitrosamines – Method using alkaline dichloromethane extraction

8

TCVN 13000:2020

Cà phê rang – Xác định độ ẩm ở nhiệt độ từ 98 °C đến 100 °C dưới áp suất giảm

Roasted coffee – Determination of moisture at 98 °C to 100 °C under reduced pressure

9

TCVN 13001:2020

Cà phê nhân – Xác định hàm lượng axit clorogenic – Phương pháp quang phổ

Green coffee – Determination of chlorogenic acid content – Spectrophotometric method

10

TCVN 13002:2020

Cà phê và sản phẩm cà phê – Xác định furan bằng sắc ký khí không gian hơi và đo phổ khối lượng (HS GC-MS)

Coffee and coffee products – Determination of furan by headspace gas chromatography and mass spectrometry (HS GC-MS)

11

TCVN 12300:2018

Phụ gia cuốn khí cho bê tông

Air-entraining admixtures for concrete

12

TCVN ISO 22300:2018

An ninh và khả năng thích ứng – Từ vựng

Security and resilience – Vocabulary

13

TCVN 11300:2016

Kênh thuê riêng ethernet điểm-điểm – Yêu cầu truyền tải.

Point– to– point ethernet leased lines – Transportation requirements

14

TCVN 10300:2014

Thức ăn hỗn hợp cho cá tra và cá rô phi

Compound feed for shutchi catfish and tilapia

15

TCVN 9300:2014

Vi sinh vật - Phương pháp đánh giá hoạt tính đối kháng của vi sinh vật đối kháng với vi khuẩn Ralatonia solanacearum smith gây bệnh héo xanh trên cây trồng cạn

Microorganis - Determination of the antagonistic activity to Ralstonia solanacearum Smith causing bacteria wilt disease of upland plant

16

TCVN 8095-300:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Chương 300: Phép đo và dụng cụ đo điện và điện tử

International Electrotechnical Vocabulary. Chapter 300: Electrical and electronic measurements and measuring instruments

17

TCVN 8300:2009

Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu xi lanh thủy lực. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, lắp đặt , nghiệm thu, bàn giao

Hydraulics structures. Hydraulic operating cylinder. Technical requirements on designing, erection, acceptance, trasfer

18

TCVN 5300:2009

Chất lượng đất. Phân loại đất bị ô nhiễm hóa chất

Soil quality. Classification of soil polluted by chemicals

19

TCVN 7300:2003

An toàn máy. Ngăn chặn khởi động bất ngờ

Safety of machinery. Prevention of unexpected start-up

20

TCVN 6300:1997

Nguyên liệu để sản xuất sản phẩm gốm xây dựng - Đất sét - Yêu cầu kỹ thuật

Raw material for producing of construction ceramics - Clay - Technical requirements

Tổng số trang: 2