Ban kỹ thuật quốc tế

Hiển thị 61 - 80 trong số 1005

#Số hiệuTên ban kỹ thuật quốc tếBan kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứngTư cách thành viên
  
61ISO/TC 34/SC 4Cereals and pulsesO - Thành viên quan sát
62ISO/TC 34/SC 6Meat, poultry, fish, eggs and their productsO - Thành viên quan sát
63ISO/TC 34/SC 8TeaO - Thành viên quan sát
64ISO/TC 34/SC 11Animal and vegetable fats and oils

TCVN/TC/F 2

O - Thành viên quan sát
65ISO/TC 35Paints and varnishes

TCVN/TC 35

O - Thành viên quan sát
66ISO/TC 36CinematographyO - Thành viên quan sát
67ISO/TC 37Language and terminologyO - Thành viên quan sát
68ISO/TC 37/SC 4Language resource managementO - Thành viên quan sát
69ISO/TC 38Textiles

TCVN/TC 38

O - Thành viên quan sát
70ISO/TC 39Machine tools

TCVN/TC 39

O - Thành viên quan sát
71ISO/TC 41Pulleys and belts (including veebelts)O - Thành viên quan sát
72ISO/TC 42PhotographyO - Thành viên quan sát
73ISO/TC 43Acoustic

TCVN/TC 43

O - Thành viên quan sát
74ISO/TC 44Welding and allied processes

TCVN/TC 44

O - Thành viên quan sát
75ISO/TC 46Information and documentation

TCVN/TC 46

O - Thành viên quan sát
76ISO/TC 47Chemistry

TCVN/TC 47

O - Thành viên quan sát
77ISO/TC 48Laboratory equipment

TCVN/TC 48

O - Thành viên quan sát
78ISO/TC 51Pallets for unit load method of materials handling

TCVN/TC 51

O - Thành viên quan sát
79ISO/TC 52Light gauge metal containersO - Thành viên quan sát
80ISO/TC 54Essential oilsO - Thành viên quan sát