Ban kỹ thuật quốc tế

Hiển thị 61 - 80 trong số 1005

#Số hiệuTên ban kỹ thuật quốc tếBan kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứngTư cách thành viên
  
61ISO/TC 228Tourism and related services O - Thành viên quan sát
62ISO/TC 29/SC 9Tools with defined cutting edges, holding tools, cutting items, adaptive items and interfacesChưa xác định
63ISO/TC 29/SC 8Tools for pressing and mouldingChưa xác định
64ISO/TC 4/SC 4Tolerances, tolerance definitions and symbols (including GPS)Chưa xác định
65ISO/TC 126Tobacco and tobacco productsO - Thành viên quan sát
66ISO/TC 150/SC 7Tissue-engineered medical productsChưa xác định
67ISO/TC 194/SC 1Tissue product safetyChưa xác định
68ISO/TC 17/SC 9Tinplate and blackplateChưa xác định
69ISO/TC 165Timber structures  

TCVN/TC 165

O - Thành viên quan sát
70ISO/TC 218Timber Chưa xác định
71ISO/TC 5/SC 5Threaded fittings, solder fittings, welding fittings, pipe threads, thread gaugesO - Thành viên quan sát
72ISO/TC 61/SC 12Thermosetting materialsChưa xác định
73ISO/TC 61/SC 9Thermoplastic materialsChưa xác định
74ISO/TC 48/SC 3ThermometersChưa xác định
75ISO/TC 135/SC 8Thermographic testingChưa xác định
76ISO/TC 163Thermal performance and energy use in the built environment O - Thành viên quan sát
77ISO/TC 163/SC 3Thermal insulation productsChưa xác định
78ISO/TC 38Textiles

TCVN/TC 38

O - Thành viên quan sát
79ISO/TC 72Textile machinery and accessoriesO - Thành viên quan sát
80ISO/TC 70/SC 7Tests for lubricating oil filtersChưa xác định