Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 131 kết quả.
Searching result
| 121 |
TCVN 14196:2024Dịch vụ du lịch – Đại lý lữ hành và doanh nghiệp lữ hành – Thuật ngữ và định nghĩa Tourism services – Travel agencies and tour operators – Terminology |
| 122 |
TCVN 14197:2024Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tưới ngầm Irrigation and drainage system - Subsurface irrigation system design |
| 123 |
TCVN 14198:2024Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tiêu ngầm Irrigation and drainage system - Subsurface drainage technique |
| 124 |
TCVN 14199-1:2024Trí tuệ nhân tạo – Quy trình vòng đời và yêu cầu chất lượng – Phần 1: Mô hình Meta chất lượng Artificial Intelligence – Life Cycle Processes and Quality Requirements – Part 1: Quality Meta Model |
| 125 |
TCVN 14199-2:2024Trí tuệ nhân tạo – Quy trình vòng đời và yêu cầu chất lượng – Phần 2: Độ bền vững Artificial Intelligence – Life Cycle Processes and Quality Requirements – Part 2: Robustness |
| 126 |
TCVN 141:2023Xi măng pooc lăng – Phương pháp phân tích hóa học Portland cement ̶ Methods of chemical analysis |
| 127 |
TCVN 141:2008Xi măng poóc lăng. Phương pháp phân tích hoá học Portland cement. Methods of chemical analysis |
| 128 |
|
| 129 |
|
| 130 |
TCVN 1419:1972Phụ tùng đường ống. Van nắp bằng thép dập, Pqư = 1000 N/cm2. Kích thước cơ bản Pipeline fittings. Rolled steel flanged stop valves, specified pressures up to 1000 N/cm2. Basic dimensions |
| 131 |
|
