Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 131 kết quả.

Searching result

1

TCVN 14160-4:2026

Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 4: Giống xoài

Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 4: Mango varieties

2

TCVN 14160-5:2026

Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 5: Giống chanh leo

Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 5: Passion fruit varieties

3

TCVN 14160-6:2026

Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 6: Giống thanh long

Agricultural crop varieties – Elite tree, Elite orchard – Part 6: Dragon fruit varieties

4

TCVN 14160-7:2026

Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 7: Giống sầu riêng

Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 7: Durian varieties

5

TCVN 14160-8:2026

Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 8: Giống chè

Agricultural crop varieties – Elite trees, Elite orchards – Part 8: Tea varieties

6

TCVN 14160-9:2026

Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 9: Giống điều

Agricultural crop Varieties – Elite trees and Elite orchards – Part 9: CashewVarieties

7

TCVN 14104:2025

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Nguyên tắc đảm bảo khả năng chịu lửa và khả năng bảo toàn sau cháy

Concrete and reinforced concrete structures – Principles for ensuring of fire resistance and post–fire capacity

8

TCVN 14135-1:2025

Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 1: Lấy mẫu

Aggregates for highway construction – Test methods – Part 1: Sampling

9

TCVN 14135-2:2025

Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 2: Rút gọn mẫu đến kích cỡ mẫu thử

Aggregates for highway construction – Test methods – Part 2: Reducing samples of aggregate to testing size

10

TCVN 14135-3:2025

Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 3: Xác định hàm lượng sét cục và hạt mềm yếu có trong cốt liệu

Aggregates for highway sonstruction – Test methods – Part 3: Clay lumps and friable particles in aggregate

11

TCVN 14137:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Đo tiêu thụ điện năng và quãng đường chạy thuần điện của ô tô điện chở người và chở hàng hạng nhẹ trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – Measurement of electric energy consumption and electric range of light duty passenger and commercial vehicles in type approval

12

TCVN 14143-3:2025

Giống cá nước mặn – Yêu cầu kỹ thuật – Phần 3: Giống cá khế vằn (Gnathanodon speciosus Forsskål, 1775), cá bè vẫu (Caranx ignobilis Forsskål, 1775), cá nâu (Scatophagus argus Linnaeus, 1766), cá rô biển (Lobotes surinamensis Bloch, 1790), cá song dẹt (Epinephelus bleekeri Vaillant, 1878)

Seed of saltwater fishes — Technical requirements — Part 3: Golden trevally (Gnathanodon speciosus ForsskáI, 1775), Giant trevally (Caranx ignobilis Forsskál, 1775), Spotted scat (Scatophagus argus Linnaeus, 1766), Tripletail (Lobotes surinamensis Bloch, 1790), Duskytail grouper (Epinephelus bleekeri Vaillant, 1878)

13

TCVN 14106:2024

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho sản phẩm phát hiện và phản hồi điểm cuối (EDR)

Information technology - Security techniques - Protection profile for Endpoint Detection and Response (EDR)

14

TCVN 14107:2024

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho sản phẩm tường lửa ứng dụng Web

Information technology – Security techniques – Protection profile for Web Application Firewall

15

TCVN 14108:2024

Phân bón – Xác định hàm lượng các nguyên tố đất hiếm – Phương pháp khối phổ plasma cặp cảm ứng (ICP–MS)

Fertilizers – Determination of rare earth elements content – Inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP–MS)

16

TCVN 14109:2024

Phân bón – Xác định hàm lượng polyphenol tổng số – Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử dùng thuốc thử folin–ciocalteu

Fertilizers – Determination of total polyphenols content – Spectrophotometric method using Folin–Ciocalteu reagent

17

TCVN 14110:2024

Phân bón – Xác định hàm lượng vitamin nhóm K bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fertilizers – Determination of vitamin K group content by high performance liquid chromatography (HPLC)

18

TCVN 14111:2024

Phân bón – Xác định hàm lượng vitamin B7 bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fertilizers – Determination of vitamin B7 content by high performance liquid chromatography (HPLC)

19

TCVN 14112:2024

Phân bón – Định lượng Bacillus pumilus bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và real–time PCR

Fertilizer – Enumeration of Bacillus pumilus – The plate count and real–time PCR method

20

TCVN 14113:2024

Phân bón – Định lượng Bacillus subtilis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và PCR

Fertilizers – Enumeration of Bacillus subtilis by colony count method and PCR

Tổng số trang: 7