Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.309 kết quả.

Searching result

1

TCVN 10544-1:2026

Ô ngăn hình mạng – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Neoweb cellular confinement – Part 1: Technical Requirement and Test Method

2

TCVN 10544-2:2026

Ô ngăn hình mạng – Phần 2: Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu

Neoweb cellular confinement – Part 2: Requirement of design, construction and acceptance

3

TCVN 11892-1:2026

Thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP) – Phần 1: Trồng trọt

Vietnamese Good Agricultural Practices (VietGAP) – Part 1: Crop production

4

TCVN 12194-2-9:2026

Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật – Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định tuyến trùng hoại tử rễ chuối Pratylenchus goodeyi Sher & Allen

Procedure for diagnostic of plant nematode ‒ Part 2-9: Particular requirements for diagnostic procedure of Pratylenchus goodeyi Sher & Allen nematode

5

TCVN 12195-2-19:2026

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật – Phần 2-19: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định nấm Ciborinia allii (Sawada) Kohn

Procedure for diagnostic of plant disease caused by fungi ‒ Part 2-19: Particular requirements for diagnostic procedure of fungi Ciborinia allii (Sawada) Kohn

6

TCVN 12709-2-32:2026

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-32: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định ruồi đục quả Ca-ri-bê Anastrepha suspensa (Loew)

Procedure for diagnostic of insect and mite pests ‒ Part 2-32: Particular requirements for diagnostic procedure of Caribbean fruit fly Anastrepha suspensa (Loew)

7

TCVN 12709-2-33:2026

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-33: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định mọt da glabrum Trogodema glabrum (Herbst)

Procedure for diagnostic of insect and mite pests ‒ Part 2-33: Particular requirements for diagnostic procedure of glabrous cabinet beetle Trogoderma glabrum (Herbst)

8

TCVN 13256:2026

Máy điều hòa không khí VRF/VRV – Hiệu suất năng lượng

VRF/VRV Air Conditioners – Energy Efficiency

9

TCVN 13381-10:2026

Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 10: Giống chanh leo

Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use – Part 10: Passion fruit varieties

10

TCVN 13381-2:2026

Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 2: Giống ngô

Agricultural varieties – Testing for value of cultivation and use – Part 2: Maize varieties

11

TCVN 13382-16:2026

Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định – Phần 16: Giống bí xanh

Agricultural varieties – Testing for distinctness, uniformity and stability – Part 16: Wax gourd varieties

12

TCVN 13382-18:2026

Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định – Phần 18: Giống mướp

Agricultural varieties – Testing for distinctness, uniformity and stability – Part 18: Luffa varieties

13

TCVN 13382-2:2026

Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định – Phần 2: Giống ngô

Agricultural varieties – Testing for distinctness, uniformity and stability – Part 2: Maize varieties

14

TCVN 13382-7:2026

Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định – Phần 7: Giống bí đỏ

Agricultural varieties – Testing for distinctness, uniformity and stability – Part 7: Pumpkin varieties

15

TCVN 14160-5:2026

Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 5: Giống chanh leo

Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 5: Passion fruit varieties

16

TCVN 14423:2026

An ninh mạng – Hệ thống thông tin – Yêu cầu cơ bản

Cyber security – Information system – Baseline requirements

17

TCVN 14490-1:2026

Đường ray – Các yêu cầu tính năng đối với bộ phụ kiện liên kết – Phần 1: Định nghĩa

Track – Performance requirements for fastening systems – Part 1: Definitions

18

TCVN 14490-2:2026

Đường ray – Các yêu cầu tính năng đối với bộ phụ kiện liên kết – Phần 2: Bộ phụ kiện liên kết dùng cho tà vẹt bê tông trên đường có đá ba lát

Railway application – Track – Performance requirements for fastening systems – Part 2: Fastening systems for concrete sleepers in ballast

19

TCVN 14490-3:2026

Đường ray – Các yêu cầu tính năng đối với bộ phụ kiện liên kết – Phần 3: Bộ phụ kiện liên kết dùng cho tà vẹt gỗ và tà vẹt vật liệu tổng hợp polyme

Railway application – Track – Performance requirements for fastening systems – Part 3: Fastening systems for wood and polymeric composite sleepers

20

TCVN 14490-4:2026

Đường ray – Các yêu cầu tính năng đối với bộ phụ kiện liên kết – Phần 4: Bộ phụ kiện liên kết dùng cho tà vẹt sắt trên đường có đá ba lát

Railway application – Track – Performance requirements for fastening systems – Part 4: Fastening systems for steel sleepers in ballast

Tổng số trang: 616