- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 221 - 240 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 221 | ISO/TC 26 | Copper and copper alloys | O - Thành viên quan sát | |
| 222 | ISO/TC 183 | Copper, lead, zinc and nickel ores and concentrates | O - Thành viên quan sát | |
| 223 | ISO/TC 87 | Cork | O - Thành viên quan sát | |
| 224 | ISO/TC 156/SC 1 | Corrosion control engineering life cycle | Chưa xác định | |
| 225 | ISO/TC 107/SC 7 | Corrosion tests | Chưa xác định | |
| 226 | ISO/TC 217 | Cosmetics | O - Thành viên quan sát | |
| 227 | ISO/TC 96 | Cranes | O - Thành viên quan sát | |
| 228 | ISO/TC 220 | Cryogenic vessels | Chưa xác định | |
| 229 | ISO/TC 186 | Cutlery and table and decorative metal hollow-ware | O - Thành viên quan sát | |
| 230 | ISO/TC 31/SC 10 | Cycle, moped, motorcycle tyres and rims | Chưa xác định | |
| 231 | ISO/TC 149 | Cycles | O - Thành viên quan sát | |
| 232 | ISO/TC 149/SC 1 | Cycles and major sub-assemblies | Chưa xác định | |
| 233 | ISO/TC 58/SC 3 | Cylinder design | Chưa xác định | |
| 234 | ISO/TC 58/SC 2 | Cylinder fittings | Chưa xác định | |
| 235 | ISO/TC 131/SC 3 | Cylinders | Chưa xác định | |
| 236 | ISO/TC 22/SC 31 | Data communication | Chưa xác định | |
| 237 | ISO/IEC JTC 1/SC 32 | Data management and interchange | Chưa xác định | |
| 238 | ISO/TC 201/SC 3 | Data management and treatment | Chưa xác định | |
| 239 | IEC/SC 8B | Decentralized Electrical Energy Systems | Chưa xác định | |
| 240 | IEC/TC 70 | Degrees of protection provided by enclosures | Chưa xác định |