- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 681 - 700 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 681 | ISO/TC 20 | Aircraftandspacevehicles | O - Thành viên quan sát | |
| 682 | ISO/TC 19 | Preferred numbers [STANDBY] | O - Thành viên quan sát | |
| 683 | ISO/TC 18 | Zinc and zinc alloys [STANDBY] | O - Thành viên quan sát | |
| 684 | ISO/TC 17/SC 20 | General technical delivery conditions, sampling and mechanical testing methods | Chưa xác định | |
| 685 | ISO/TC 17/SC 19 | Technical delivery conditions for steel tubes for pressure purposes | Chưa xác định | |
| 686 | ISO/TC 17/SC 17 | Steel wire rod and wire products | Chưa xác định | |
| 687 | ISO/TC 17/SC 16 | Steels for the reinforcement and prestressing of concrete | Chưa xác định | |
| 688 | ISO/TC 17/SC 15 | Railway rails, rails fasteners, wheels and wheelsets | Chưa xác định | |
| 689 | ISO/TC 17/SC 12 | Continuous mill flat rolled products | Chưa xác định | |
| 690 | ISO/TC 17/SC 11 | Steel castings | Chưa xác định | |
| 691 | ISO/TC 17/SC 10 | Steel for pressure purposes | Chưa xác định | |
| 692 | ISO/TC 17/SC 9 | Tinplate and blackplate | Chưa xác định | |
| 693 | ISO/TC 17/SC 7 | Methods of testing (other than mechanical tests and chemical analysis) | Chưa xác định | |
| 694 | ISO/TC 17/SC 4 | Heat treatable and alloy steels | Chưa xác định | |
| 695 | ISO/TC 17/SC 3 | Steels for structural purposes | Chưa xác định | |
| 696 | ISO/TC 17/SC 1 | Methods of determination of chemical composition | Chưa xác định | |
| 697 | ISO/TC 17 | Steel | O - Thành viên quan sát | |
| 698 | ISO/TC 14 | Shafts for machinery and accessories | O - Thành viên quan sát | |
| 699 | ISO/TC 12 | Quantities and units | O - Thành viên quan sát | |
| 700 | ISO/TC 11 | Boilers and pressure vessels [STANDBY] | O - Thành viên quan sát |