- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 161 - 180 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 161 | IEC/TC 4 | Hydraulic turbines | Chưa xác định | |
| 162 | IEC/TC 5 | Steam turbines | Chưa xác định | |
| 163 | IEC/TC 7 | Overhead electrical conductors | Chưa xác định | |
| 164 | IEC/TC 8 | Systems aspects of electrical energy supply | Chưa xác định | |
| 165 | IEC/TC 9 | Electrical equipment and systems for railways | Chưa xác định | |
| 166 | IEC/TC 10 | Fluids for electrotechnical applications | Chưa xác định | |
| 167 | IEC/TC 11 | Overhead lines | Chưa xác định | |
| 168 | IEC/TC 13 | Electrical energy measurement and control | Chưa xác định | |
| 169 | IEC/TC 14 | Power transformers | Chưa xác định | |
| 170 | IEC/TC 15 | Solid electrical insulating materials | Chưa xác định | |
| 171 | IEC/TC 17 | High-voltage switchgear and controlgear | Chưa xác định | |
| 172 | IEC/TC 18 | Electrical installations of ships and of mobile and fixed offshore units | Chưa xác định | |
| 173 | IEC/TC 18A | Electric cables for ships and mobile and fixed offshore units | Chưa xác định | |
| 174 | IEC/TC 20 | Electric cables | Chưa xác định | |
| 175 | IEC/TC 21 | Secondary cells and batteries | Chưa xác định | |
| 176 | IEC/TC 21A | Secondary cells and batteries containing alkaline or other non-acid electrolytes | Chưa xác định | |
| 177 | IEC/TC 22 | Power electronic systems and equipment | Chưa xác định | |
| 178 | IEC/TC 23 | Electrical accessories | Chưa xác định | |
| 179 | IEC/TC 25 | Quantities and units | Chưa xác định | |
| 180 | IEC/TC 26 | Electric welding | Chưa xác định |