- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 121 - 140 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 121 | ISO/TC 111 | Round steel link chains, chain slings, components and accessories | O - Thành viên quan sát | |
| 122 | ISO/TC 112 | Vacuum technology | O - Thành viên quan sát | |
| 123 | ISO/TC 113 | Hydrometry | O - Thành viên quan sát | |
| 124 | ISO/TC 114 | Horology | O - Thành viên quan sát | |
| 125 | ISO/TC 115 | Pumps | O - Thành viên quan sát | |
| 126 | ISO/TC 117 | Fans | O - Thành viên quan sát | |
| 127 | ISO/TC 118 | Compressors and pneumatic tools, machines and equipment | O - Thành viên quan sát | |
| 128 | ISO/TC 119 | Powder metallurgy | O - Thành viên quan sát | |
| 129 | ISO/TC 120 | Leather | O - Thành viên quan sát | |
| 130 | ISO/TC 121 | Anaesthetic and respiratory equipment | O - Thành viên quan sát | |
| 131 | ISO/TC 122 | Packaging | O - Thành viên quan sát | |
| 132 | ISO/TC 123 | Plain bearings | O - Thành viên quan sát | |
| 133 | ISO/TC 126 | Tobacco and tobacco products | O - Thành viên quan sát | |
| 134 | ISO/TC 127 | Earth-moving machinery | O - Thành viên quan sát | |
| 135 | ISO/TC 130 | Graphic technology | O - Thành viên quan sát | |
| 136 | ISO/TC 131 | Fluid power systems | O - Thành viên quan sát | |
| 137 | ISO/TC 132 | Ferroalloys | O - Thành viên quan sát | |
| 138 | ISO/TC 133 | Clothing sizing systems - size designation, size measurement methods and digital fittings | O - Thành viên quan sát | |
| 139 | ISO/TC 134 | Fertilizers, soil conditioners and beneficial substances | O - Thành viên quan sát | |
| 140 | ISO/TC 135 | Non-destructive testing | O - Thành viên quan sát |