- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 961 - 980 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 961 | TFAMR | Ad hoc Codex Intergovernmental Task Force on Antimicrobial Resistance | Chưa xác định | |
| 962 | ISO/TC 150/SC 6 | Active implants | Chưa xác định | |
| 963 | IEC/TA 16 | Active Assisted Living (AAL), wearable electronic devices and technologies, accessibility and user interfaces | Chưa xác định | |
| 964 | IEC/SYC AAL | Active Assisted Living | Chưa xác định | |
| 965 | ISO/TC 135/SC 9 | Acoustic emission testing | Chưa xác định | |
| 966 | ISO/TC 43 | Acoustic | O - Thành viên quan sát | |
| 967 | ISO/TC 59/SC 16 | Accessibility and usability of the built environment | Chưa xác định | |
| 968 | ISO/TC 69/SC 5 | Acceptance sampling | Chưa xác định | |
| 969 | IEC/TA 12 | AV energy efficiency and smart grid applications | Chưa xác định | |
| 970 | ISO/TC 249 | Traditional chinese medicine | P - Thành viên chính thức | |
| 971 | ISO/TC 79/SC 11 | Titanium | Chưa xác định | |
| 972 | ISO/TC 69/SC 1 | Terminology and symbols | Chưa xác định | |
| 973 | ISO/PC 305 | Sustainable non-sewered sanitation systems | Chưa xác định | |
| 974 | ISO/TC 254 | Safety of amusement rides and amusement devices | O - Thành viên quan sát | |
| 975 | ISO/TC 39/SC 10 | Safety | Chưa xác định | |
| 976 | ISO/TC 241 | Road traffic safety management systems | O - Thành viên quan sát | |
| 977 | ISO/TC 262 | Risk management | O - Thành viên quan sát | |
| 978 | ISO/TC 269 | Railway applications | Chưa xác định | |
| 979 | ISO/TC 270 | Plastics and rubber machines | Chưa xác định | |
| 980 | ISO/TC 256 | Pigments, dyestuffs and extenders | Chưa xác định |