- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 881 - 900 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 881 | IEC/SC 65A | System aspects | Chưa xác định | |
| 882 | ISO/TC 180/SC 4 | Systems - Thermal performance, reliability and durability | Chưa xác định | |
| 883 | IEC/TC 8 | Systems aspects of electrical energy supply | Chưa xác định | |
| 884 | TC 11 | TC 11 | ||
| 885 | TC 20 | TC 20 | ||
| 886 | TC 55 | TC 55 | ||
| 887 | TC 57 | TC 57 | ||
| 888 | ISO/TC 114/SC 14 | Table and wall clocks | Chưa xác định | |
| 889 | ISO/TC 120/SC 2 | Tanned leather | Chưa xác định | |
| 890 | ISO/TC 4/SC 9 | Tapered roller bearings | Chưa xác định | |
| 891 | ISO/TC 34/SC 8 | Tea | O - Thành viên quan sát | |
| 892 | ISOTC 34/SC 8 | Tea | ||
| 893 | ISO/TMBG | Technical Management Board - groups | P - Thành viên chính thức | |
| 894 | ISO/TC 114/SC 9 | Technical definitions [STANDBY] | Chưa xác định | |
| 895 | ISO/TC 17/SC 19 | Technical delivery conditions for steel tubes for pressure purposes | Chưa xác định | |
| 896 | ISO/TC 46/SC 4 | Technical interoperability | Chưa xác định | |
| 897 | ISO/TC 10 | Technical product documentation | O - Thành viên quan sát | |
| 898 | ISO/IEC JTC 1/SC 6 | Telecommunications and information exchange between systems | Chưa xác định | |
| 899 | ISO/TC 172/SC 4 | Telescopic systems | Chưa xác định | |
| 900 | IEC/TA 1 | Terminals for audio, video and data services and contents | Chưa xác định |