- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 741 - 760 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 741 | ISO/TC 86/SC 8 | Refrigerants and refrigeration lubricants | Chưa xác định | |
| 742 | ISO/TC 86 | Refrigeration and air-conditioning | O - Thành viên quan sát | |
| 743 | ISO/TC 138/SC 8 | Rehabilitation of pipeline systems | Chưa xác định | |
| 744 | ISO/TC 179/SC 2 | Reinforced masonry [STANDBY] | Chưa xác định | |
| 745 | ISO/TC 138/SC 6 | Reinforced plastics pipes and fittings for all applications | Chưa xác định | |
| 746 | ISO/TC 98/SC 2 | Reliability of structures | Chưa xác định | |
| 747 | ISO/TC 44/SC 7 | Representation and terms | Chưa xác định | |
| 748 | ISO/TC 46/SC 10 | Requirements for document storage and conditions for preservation | Chưa xác định | |
| 749 | ISO/TC 44/SC 6 | Resistance welding and allied mechanical joining | Chưa xác định | |
| 750 | ISO/TC 94/SC 15 | Respiratory protective devices | Chưa xác định | |
| 751 | ISO/TC 282/SC 3 | Risk and performance evaluation of water reuse systems | Chưa xác định | |
| 752 | ISO/TC 22 | Road Vehicles | O - Thành viên quan sát | |
| 753 | ISO/TC 195/SC 2 | Road operation machinery | Chưa xác định | |
| 754 | ISO/TC 299 | Robotics | Chưa xác định | |
| 755 | ISO/TC 4 | Rolling bearings | O - Thành viên quan sát | |
| 756 | ISO/TC 269/SC 2 | Rolling stock | Chưa xác định | |
| 757 | IEC/TC 2 | Rotating machinery | Chưa xác định | |
| 758 | ISO/TC 110/SC 4 | Rough-terrain trucks | Chưa xác định | |
| 759 | ISO/TC 111 | Round steel link chains, chain slings, components and accessories | O - Thành viên quan sát | |
| 760 | ISO/TC 45/SC 1 | Rubber and plastics hoses and hose assemblies | Chưa xác định |