- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 341 - 360 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 341 | ISO/TC 2/SC 12 | Fasteners with metric internal thread | Chưa xác định | |
| 342 | ISO/TC 2/SC 13 | Fasteners with non-metric thread | Chưa xác định | |
| 343 | ISO/TC 164/SC 4 | Fatigue, fracture and toughness testing | Chưa xác định | |
| 344 | ISO/TC 293 | Feed machinery | Chưa xác định | |
| 345 | ISO/TC 132 | Ferroalloys | O - Thành viên quan sát | |
| 346 | ISO/TC 5 | Ferrous metal pipes and metallic fittings | O - Thành viên quan sát | |
| 347 | ISO/TC 134 | Fertilizers, soil conditioners and beneficial substances | O - Thành viên quan sát | |
| 348 | ISO/TC 89/SC 1 | Fibre boards | Chưa xác định | |
| 349 | IEC/SC 86B | Fibre optic interconnecting devices and passive components | Chưa xác định | |
| 350 | IEC/SC 86C | Fibre optic systems and active devices | Chưa xác định | |
| 351 | IEC/TC 86 | Fibre optics | Chưa xác định | |
| 352 | IEC/SC 86A | Fibres and cables | Chưa xác định | |
| 353 | ISO/TC 38/SC 23 | Fibres and yarns | Chưa xác định | |
| 354 | ISO/TC 106/SC 1 | Filling and restorative materials | Chưa xác định | |
| 355 | ISO/TC 68/SC 2 | Financial Services, security | Chưa xác định | |
| 356 | ISO/TC 68 | Financial services | O - Thành viên quan sát | |
| 357 | ISO/TC 281 | Fine bubble technology | Chưa xác định | |
| 358 | ISO/TC 206 | Fine ceramics | O - Thành viên quan sát | |
| 359 | ISO/TC 92/SC 2 | Fire containment | Chưa xác định | |
| 360 | ISO/TC 21/SC 3 | Fire detection and alarm systems | Chưa xác định |