Ban kỹ thuật quốc tế

Hiển thị 981 - 1000 trong số 1005

#Số hiệuTên ban kỹ thuật quốc tếBan kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứngTư cách thành viên
  
981ISO/TC 297Waste management, recycling and road operation service Chưa xác định
982ISO/TC 114/SC 13Watch-glassesChưa xác định
983ISO/PC 316Water efficient products - Banding Chưa xác định
984ISO/TC 282Water reuse P - Thành viên chính thức
985ISO/TC 282/SC 2Water reuse in urban areasChưa xác định
986ISO/TC 114/SC 3Water-resistant watchesChưa xác định
987IEC/TC 124Wearable electronic devices and technologiesChưa xác định
988ISO/TC 44Welding and allied processes

TCVN/TC 44

O - Thành viên quan sát
989ISO/TC 44/SC 14Welding and brazing in aerospaceChưa xác định
990ISO/TC 44/SC 3Welding consumablesChưa xác định
991ISO/TC 173/SC 1WheelchairsChưa xác định
992ISO/PC 310Wheeled child conveyancesChưa xác định
993IEC/TC 88Wind energy generation systemsChưa xác định
994IEC/TC 55Winding wiresChưa xác định
995IEC/TA 15Wireless Power TransferChưa xác định
996IEC/SC 46CWires and symmetric cablesChưa xác định
997ISO/TC 165/SC 1Wood materials - Durability and preservation [STANDBY]Chưa xác định
998ISO/TC 89Wood-based panels

TCVN/TC 89

O - Thành viên quan sát
999ISO/TC 39/SC 4Woodworking machinesChưa xác định
1000ISO/TC 39/SC 8Work holding spindles and chucksChưa xác định