Ban kỹ thuật quốc tế

Hiển thị 41 - 60 trong số 1005

#Số hiệuTên ban kỹ thuật quốc tếBan kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứngTư cách thành viên
  
41ISO/TC 18Zinc and zinc alloys [STANDBY]O - Thành viên quan sát
42ISO/TC 19Preferred numbers [STANDBY]O - Thành viên quan sát
43ISO/TC 20AircraftandspacevehiclesO - Thành viên quan sát
44ISO/TC 21Equipment for fire protection and fire fighting

TCVN/TC 21

O - Thành viên quan sát
45ISO/TC 22Road Vehicles

TCVN/TC 22

O - Thành viên quan sát
46ISO/TC 22/SC 32Electrical and electronic components and general system aspectsO - Thành viên quan sát
47ISO/TC 22/SC 38Motorcycles and mopedsO - Thành viên quan sát
48ISO/TC 23Tractors and machinery for agriculture and forestry

TCVN/TC 23

O - Thành viên quan sát
49ISO/TC 24Particle characterization including sievingO - Thành viên quan sát
50ISO/TC 25Cast irons and pig ironsO - Thành viên quan sát
51ISO/TC 26Copper and copper alloysO - Thành viên quan sát
52ISO/TC 27Solid mineral fuels

TCVN/TC 27

O - Thành viên quan sát
53ISO/TC 28Petroleum and related products, fuels and lubricants from natural or synthetic sourcesO - Thành viên quan sát
54ISO/TC 28/SC 2Measurement of petroleum and related products

TCVN/TC 28/SC 2

O - Thành viên quan sát
55ISO/TC 29Small tools

TCVN/TC 29

O - Thành viên quan sát
56ISO/TC 30Measurement of fluid flow in closed conduits

TCVN/TC 30

O - Thành viên quan sát
57ISO/TC 31Tyres, rims and valvesO - Thành viên quan sát
58ISO/TC 33Refractories

TCVN/TC 33

O - Thành viên quan sát
59ISO/TC 34Food productsO - Thành viên quan sát
60ISO/TC 34/SC 3Fruits and vegetables and their derived productsO - Thành viên quan sát